bietviet

bồn địa

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N vùng đất trũng thấp, rộng lớn, thường có núi bao quanh Tây Nguyên có bồn địa rộng và rất đẹp

Lookup completed in 62,224 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary