| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to hit, split, cleave, open (a fruit); (2) nutritious, nourishing; (3) to add, complement, supplement; (4) to appoint, name | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To strike blows (bằng dao, búa, cuốc...), to cleave, to split | bổ từng nhát cuốc chắc nịch | to strike strong blows with a hoe |
| verb | To strike blows (bằng dao, búa, cuốc...), to cleave, to split | bổ củi | to split firewood |
| verb | To strike blows (bằng dao, búa, cuốc...), to cleave, to split | đau đầu như búa bổ | one's head is splitting, to have a splitting headache |
| verb | To cut into segments (quả cây) | bổ quả dưa | to cut a water-melon into segments |
| verb | To rush headlong, to plunge headlong | máy bay nhào lên bổ xuống | the plane zoomed up and plunged down headlong |
| verb | To rush headlong, to plunge headlong | bất thình lình nhảy bổ vào địch thủ | to rush headlong all of a sudden into one's opponent |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ngã | thằng bé vừa bổ đấy |
| A | có tác dụng tăng thêm chất dinh dưỡng, tăng thêm sức khoẻ cho cơ thể | thuốc bổ ~ chất bổ |
| V | giơ cao và giáng mạnh cho lưỡi sắc cắm sâu xuống làm cho tách ra, vỡ ra | ông ấy đang bổ củi |
| V | dùng lưỡi dao cắt để chia quả cây làm nhiều phần theo chiều dọc | mẹ đang bổ cam ~ bà đang bổ cau |
| V | lao mạnh toàn thân | bọn chúng bổ đến đánh nó ~ mọi người bổ đi tìm |
| Compound words containing 'bổ' (60) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bổ nhiệm | 3,120 | to appoint, designate; appointment (to a position) |
| bổ sung | 2,326 | to add, complete, supplement, make good (on something) |
| phân bổ | 339 | Apportion |
| bổ nhào | 88 | to topple, fall headlong |
| tu bổ | 85 | to repair, fix, restore, mend, set right again |
| bổ trợ | 73 | to assist, subsidize |
| bổ dưỡng | 54 | to nourish, build up, fortify |
| bổ túc | 45 | to supplement, complement |
| bổ dụng | 38 | to appoint, nominate |
| bổ ích | 23 | useful, interesting |
| bổ đề | 23 | mệnh đề có tính chất bổ trợ cho một hay nhiều định lí |
| bồi bổ | 17 | to build up one’s health, strengthen, fortify |
| bổ ngữ | 16 | thành phần cú pháp bổ nghĩa cho động từ, tính từ |
| báng bổ | 14 | to use disrespectful language |
| thuốc bổ | 10 | (medicinal) tonic |
| đâm bổ | 10 | Make a high dive, nosedive |
| bổ nghĩa | 8 | (ngôn ngữ học) Modify |
| bổ thận | 7 | to fortify the kidneys (tonic) |
| bổ khuyết | 5 | to supplement, fill |
| bổ máu | 5 | tonic (for anemia) |
| hậu bổ | 4 | mandarin-to-be |
| nhảy bổ | 4 | rush headlong |
| vô bổ | 4 | useless, of no use, worthless |
| bổ huyết | 3 | tonic (for anemia) |
| tẩm bổ | 3 | to feed up |
| bổ bán | 1 | to appoint, name, make appointments |
| bổ chính | 1 | to revise, amend, correct |
| bổ củi | 1 | bọ cánh cứng, phần ngực khớp với phần bụng, đầu có thể ngóc lên bổ xuống tựa như người bổ củi |
| lạm bổ | 1 | (of taxes) raise the rent |
| bay bổ nhào | 0 | nose dive |
| bách bổ | 0 | All-round tonic |
| béo bổ | 0 | nourishing, profitable, lucrative |
| búa bổ | 0 | to hit with a hammer |
| băm bổ | 0 | làm việc gì đó một cách cắm cúi, mải miết, bằng những động tác nhanh |
| bản bổ chính | 0 | additive |
| bổ chửng | 0 | to fall backwards |
| bổ cứu | 0 | to rectify shortcomings and reform abuses, save (a situation) |
| bổ dược | 0 | tonics |
| bổ nhoài | 0 | Full length |
| bổ nháo | 0 | To run helter-skelter in various directions |
| bổ nhậm | 0 | to appoint, assign |
| bổ phế | 0 | to fortify the lungs (tonic) |
| bổ sung thêm | 0 | to add (an additional number of items) |
| bổ trụ | 0 | xây trụ nhô ra khỏi mặt tường để giữ cho tường vững chắc hơn |
| bổ tâm | 0 | to fortify the heart (drug) |
| bổ tỳ | 0 | to fortify the spleen (tonic) |
| bổ vây | 0 | to lay siege to, besiege |
| bổ vị | 0 | to fortify the stomach (tonic) |
| bổ xung | 0 | supplement, fill, complete, perfect; replacement |
| bổ xuyết | 0 | |
| các yêu cầu bổ sung | 0 | additional requirements |
| cải bổ | 0 | to use in another capacity |
| huấn luyện bổ túc | 0 | refresher instruction |
| huấn luyện hậu bổ | 0 | preactivation training |
| hỗ bổ | 0 | complementary |
| mức phân bổ | 0 | distribution scheme |
| ngã bổ chửng | 0 | fall back, fall head over heels |
| ngã bổ ngửa | 0 | to fall on one’s back, fall backwards |
| nhẩy bổ | 0 | xem nhảy bổ |
| phân bổ thuế | 0 | to apportion taxes |
Lookup completed in 175,710 µs.