| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to fall backwards | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Flat on one's back | trượt chân ngã bổ chửng | to slip and fall flat on one's back | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [ngã] ngửa người ra vì bất ngờ bị trượt | ngã bổ chửng ~ trượt chân bổ chửng giữa nhà |
Lookup completed in 70,864 µs.