| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| troops, solders, army | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người trong quân đội [Việt Nam] | đi bộ đội ~ vào bộ đội |
| N | từ gọi chung bộ phận, thành phần của quân đội | bộ đội lục quân ~ bộ đội địa phương |
Lookup completed in 180,275 µs.