bietviet

bờ lu dông

Vietnamese → English (VNEDICT)
lumber-jacket
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N áo mặc ngoài kiểu Âu, dài đến quãng thắt lưng, thường có đai dưới thân, tay dài, cổ bẻ hoặc cổ đứng

Lookup completed in 61,622 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary