| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| stomach, abdomen, waist, belly, heart | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Belly | đau bụng | to have a bellyache |
| noun | Belly | no bụng đói con mắt | his eyes are bigger than his belly |
| noun | Belly | cá chép đầy một bụng trứng | a carp with a bellyful of spawn |
| noun | Belly | bụng mang dạ chửa | to be big with child |
| noun | Heart | con người tốt bụng | a kind-hearted person |
| noun | Heart | vui như mở cờ trong bụng | heart overbrimming with joy |
| noun | Heart | bụng bảo dạ | to think to oneself |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận cơ thể người hoặc động vật, chứa ruột, dạ dày, v.v. | cá đầy một bụng trứng ~ chưa có hột cơm nào vào bụng |
| N | bụng con người, coi là biểu tượng của ý nghĩ, tình cảm sâu kín đối với người, với việc | có bụng thương người ~ tính không hay để bụng ~ suy bụng ta ra bụng người (tng) |
| N | phần phình to ở giữa của một số vật | bụng lò ~ bụng chiếc trực thăng |
| Compound words containing 'bụng' (65) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| tốt bụng | 207 | good hearted, kind hearted |
| đau bụng | 82 | stomach ache, stomach pain |
| trong bụng | 75 | at one’s waist, next to one’s stomach |
| bụng dưới | 15 | lower abdomen |
| màng bụng | 12 | peritonaeum |
| có bụng | 10 | intentional, have intention, plan to do something |
| đầy bụng | 9 | Indigestion, dyspepsia |
| rạch bụng | 5 | hara-kiri, seppuku |
| bụng dạ | 4 | heart, feelings |
| đói bụng | 4 | hungry |
| bụng phệ | 3 | pot bellied, fat stomached |
| nghĩ bụng | 3 | think to oneself |
| ôm bụng | 3 | to hold one’s sides (with laughter) |
| để bụng | 3 | to have (something) in one’s mind |
| bụng trên | 2 | upper abdomen |
| biết bụng | 1 | |
| bấm bụng | 1 | to hold back laughter |
| bụng chân | 1 | calf (of the leg) |
| cười vỡ bụng | 1 | to split one’s sides with laughter |
| nặng bụng | 1 | heaviness in the stomach |
| rộng bụng | 1 | broad-minded, generous, forbearing |
| sôi bụng | 1 | the stomach rumbles |
| thực bụng | 1 | sincere, frank, unfeigned, honest |
| định bụng | 1 | to intend (to do something) |
| ổ bụng | 1 | khoang bụng nằm dưới cơ hoành, nơi chứa dạ dày, ruột và các cơ quan tiêu hoá khác |
| bóp bụng | 0 | To stint oneself in everything |
| bụng bảo dạ | 0 | talk to oneself, think, reflect |
| bụng chửa | 0 | pregnant |
| bụng chửa ềnh ra | 0 | to have a belly swelling with pregnancy |
| bụng cóc | 0 | frog-bellied |
| bụng nhụng | 0 | Flabby (nói về thịt) |
| bụng xụng | 0 | unkempt, shabby |
| bụng đói cật rét | 0 | hungry and cold, in misery, in great |
| bụng ọc ạch | 0 | to feel flatulence in one's stomache |
| bụng ỏng | 0 | be pot-bellied |
| bụng ỏng đít beo | 0 | bulging belly and small behind |
| cau bụng | 0 | cây có dáng như cây cau, gốc thân phình to, thường trồng làm cảnh |
| chuyển bụng | 0 | như chuyển dạ |
| cười thầm trong bụng | 0 | to laugh secretly |
| dắt cây súng trong bụng | 0 | to carry a gun on one’s hip or waist |
| hơi đói bụng | 0 | to be a little hungry |
| hẹp bụng | 0 | Narrow-minded, narrow |
| khoái chí trong bụng | 0 | happy, glad |
| khó chịu vùng bụng | 0 | stomach difficulties |
| loài chân bụng | 0 | gastropod |
| lạnh bụng | 0 | a bowel complaint, a chill on the stomach |
| lụng bụng | 0 | |
| nhẳn đau bụng | 0 | to have an intermittent pain in one’s stomach |
| nhẹ bụng | 0 | |
| phĩnh bụng | 0 | have a belly swollen (with food) |
| phệ bụng | 0 | pot-bellied |
| sự mổ bụng tự sát | 0 | hara-kiri |
| thò tay vào bụng | 0 | to stick one’s hand in one’s waist |
| thót bụng | 0 | to pull in one’s stomach, suck in one’s gut |
| thật bụng | 0 | frank, sincere |
| thắt lưng buộc bụng | 0 | to save, tighten one’s belt |
| tiêm vào bụng | 0 | stomach injection |
| to bụng | 0 | swollen, pregnant with child |
| vùng bụng | 0 | in the area of the stomach |
| vững bụng | 0 | confident, sure (of oneself), easy |
| xấu bụng | 0 | ill hearted, mean |
| ình bụng | 0 | Swell, bulge |
| đi guốc trong bụng | 0 | to penetrate somebody’s |
| ếnh bụng | 0 | |
| ỏng bụng | 0 | pot-bellied |
Lookup completed in 180,379 µs.