bietviet

ba đậu

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây nhỡ cùng họ với thầu dầu, lá hình trứng mọc so le, hoa mọc thành chùm ở đầu cành, hạt cho dầu dùng làm thuốc tẩy

Lookup completed in 62,410 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary