| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| several | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| more than one, several, a variety of | có ba bảy cách lấy lòng ông ta | there is more than one way of winning his favour | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| M | số lượng không phải chỉ có một, mà là nhiều [cái khác nhau] | có ba bảy cách làm ~ "Một liều ba bảy cũng liều, Cầm bằng con trẻ chơi diều đứt dây." (Cdao) |
Lookup completed in 66,936 µs.