| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| three or four | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| M | số lượng không phải là ít, khoảng ba hoặc bốn gì đó | từ đây đến đó cũng phải ba bốn ngày ~ "Bấy chầy dãi nguyệt, dầu hoa, Mười phần xuân có gầy ba bốn phần." (TKiều) |
Lookup completed in 62,776 µs.