bietviet

ba kích

Vietnamese → English (VNEDICT)
codonopsis
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây leo cùng họ với cà phê, lá hình mác, mọc đối, hoa lúc đầu màu trắng, sau chuyển thành vàng, rễ thắt lại từng quãng trông như ruột gà, dùng làm thuốc

Lookup completed in 58,371 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary