bietviet

ba mươi Tết

Vietnamese → English (VNEDICT)
day before Tết
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ngày cuối cùng của năm âm lịch, tức ngày cuối tháng chạp [có thể là ngày 30 (tháng đủ) hoặc 29 (tháng thiếu)]

Lookup completed in 77,078 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary