| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
cây nhỡ, lá hình móng bò, hoa màu trắng, nở vào mùa xuân, có nhiều ở vùng núi Tây Bắc |
|
| N |
nốt đỏ bất thường nổi thành từng mảng trên da, thường thấy khi mắc một số bệnh |
sốt phát ban |
| N |
tổ chức gồm một nhóm người được lập ra để cùng làm một công việc |
ban cán sự lớp ~ ban nhạc ~ ban giám khảo ~ ban quản trị |
| N |
phiên làm việc để bảo đảm công tác liên tục |
họp giao ban hàng tuần ~ trực ban |
| N |
khoảng thời gian tương đối ngắn không xác định rõ, thường là một phần nào đó của ngày |
đi từ ban sáng ~ "Cày đồng đang buổi ban trưa, Mồ hôi thánh thót như mưa ruộng cày." (Cdao) |
| V |
truyền cho mọi người biết |
vua ban chiếu chỉ |
| Compound words containing 'ban' (96) |
| word |
freq |
defn |
| ban đầu |
6,665 |
at first, from the beginning, at the beginning, initially; initial |
| Tây Ban Nha |
2,287 |
Spain, Spanish |
| ban nhạc |
2,256 |
orchestra, band |
| ban hành |
938 |
to issue, pass (laws, etc.), publish |
| ban đêm |
701 |
at night, during the night |
| ban ngày |
481 |
in the daytime, during the day |
| uỷ ban |
347 |
tổ chức gồm một nhóm người được bầu hoặc được cử ra để làm một nhiệm vụ quan trọng nào đó |
| trưởng ban |
303 |
head clerk, section head, department manager, section chief |
| ban chấp hành |
298 |
executive board, executive committee |
| ban giám khảo |
211 |
examining body |
| ủy ban |
166 |
committee, commission, board |
| ban thưởng |
111 |
to reward |
| ban công |
91 |
balcony |
| ban bố |
73 |
to issue, promulgate (laws, regulations) |
| ban tặng |
69 |
to grant, bestow, award |
| ban giám đốc |
63 |
board of directors, management |
| tiểu ban |
61 |
subcommittee |
| phát ban |
56 |
to break out in a rash, fever |
| ban bí thư |
33 |
secretariat |
| ban phước |
33 |
to bless |
| ban quản trị |
26 |
board of directors or trustees |
| phân ban |
26 |
sub-committee-section, sub-department |
| ban phát |
23 |
to distribute, dispense |
| ban đỏ |
15 |
erythema, scarlet fever, scarlatina, measles |
| ban ơn |
13 |
to bestow favors, grant a favor |
| ban sơ |
12 |
beginning stage, outset, origin |
| giao ban |
11 |
hand over to the next shift |
| phòng ban |
9 |
phòng và ban trong một cơ quan [nói khái quát] |
| ban cấp |
7 |
supply (with), provide (with), furnish (with) |
| ban kịch |
7 |
theater troupe, theatrical group |
| ban mai |
7 |
early morning |
| ban ân |
6 |
|
| lưu ban |
6 |
Repeat a class |
| ban khen |
5 |
to praise, congratulate |
| ban ngành |
5 |
hệ thống tổ chức, cơ quan chuyên môn của nhà nước từ trung ương đến địa phương [nói tổng quát] |
| ban nãy |
5 |
a (little) while ago, just now |
| ban giám hiệu |
4 |
tập thể những người lãnh đạo một trường học, đứng đầu là hiệu trưởng |
| ban sáng |
4 |
this morning, in the morning |
| ban chỉ đạo |
3 |
leadership council |
| trực ban |
2 |
trực theo phiên làm việc để bảo đảm công tác liên tục |
| đội ban |
2 |
football team, soccer team |
| ban chiều |
1 |
afternoon, in the afternoon |
| ban hồng |
1 |
rose-drop |
| ban tối |
1 |
in the evening |
| ban xuất huyết |
1 |
purpura |
| bảo ban |
1 |
to give advice, council |
| chuyên ban |
1 |
ban riêng về một số môn học hoặc vấn đề nào đó |
| cô ban |
1 |
cobalt |
| ban bạch |
0 |
fever with eruption |
| ban bệ |
0 |
các ban lập ra để làm công việc gì đó [nói khái quát; thường hàm ý chê bai] |
| ban bố luật pháp |
0 |
to issue a law |
| ban chua |
0 |
typhoid fever |
| ban cua |
0 |
typhoid fever |
| ban hành luật |
0 |
to pass a law |
| ban hành sắc luật |
0 |
to issue a decree, order |
| ban hát |
0 |
theater group |
| ban kiểm duyệt |
0 |
censorship board |
| ban kế hoạch |
0 |
planning board, committee |
| ban long |
0 |
jelly (glue) made from antlers; megalossaur |
| ban miêu |
0 |
catharsis, cantharides |
| ban ngày ban mặt |
0 |
in broad daylight |
| ban nẫy |
0 |
just now, a short time ago, just a little while ago |
| ban sớm |
0 |
early morning |
| ban thứ |
0 |
hierarchy |
| ban trưa |
0 |
(at) noon, noontime, midday |
| ban điều tra |
0 |
investigative committee |
| ban ơn mưa móc |
0 |
to grant a boon |
| cao ban long |
0 |
antler glue |
| giữa ban ngày |
0 |
in the middle of the day |
| lúc ban đầu |
0 |
at the beginning |
| lập ủy ban |
0 |
to set up a commission, committee |
| lệnh này từ trên ban xuống |
0 |
this order came from above |
| người Tây Ban Nha |
0 |
Spaniard, Spanish person |
| rõ như ban ngày |
0 |
as clear as daylight or crystal |
| số vốn ban đầu |
0 |
initial, startup capital |
| sốt phát ban |
0 |
scarlet fever, scarlatina |
| thành lập một ủy ban |
0 |
to form a committee |
| tây ban cầm |
0 |
Spanish guitar |
| uỷ ban nhân dân |
0 |
cơ quan chấp hành có nhiệm vụ tổ chức thực hiện các nghị quyết của hội đồng nhân dân, quản lí công tác của nhà nước ở địa phương |
| uỷ ban quân quản |
0 |
cơ quan có tính chất quân sự, lập ra lâm thời để điều hành mọi công việc ở những nơi quan trọng vừa mới chiếm được của đối phương |
| vân ban |
0 |
porphyric |
| ánh sáng ban ngày |
0 |
daylight, light of day |
| điều tra ban đầu |
0 |
initial investigation |
| ủy ban an toàn sản phẩm tiêu thụ |
0 |
consumer product safety committee |
| ủy ban cứu trợ |
0 |
relief committee |
| ủy ban hành chính |
0 |
administrative committee |
| ủy ban hỗn hợp |
0 |
joint commission, committee |
| ủy ban lưỡng đảng |
0 |
bipartisan commission, committee |
| ủy ban nhân dân |
0 |
people’s committee |
| ủy ban Năng Lượng Nguyên Tử |
0 |
Atomic Energy Commission |
| ủy ban quân quản |
0 |
military administrative committee |
| ủy ban quốc gia |
0 |
national committee, commission |
| ủy ban thanh lọc |
0 |
selection committee |
| ủy ban toàn quốc |
0 |
national committee |
| ủy ban tài chánh |
0 |
finance committee |
| ủy ban đảng |
0 |
party committee |
Lookup completed in 559,074 µs.