| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| in the daytime, during the day | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian từ sau khi trời sáng đến trước khi trời tối; phân biệt với ban đêm | việc xảy ra giữa ban ngày ~ rõ như ban ngày |
Lookup completed in 172,120 µs.