| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) state, country, nation; (2) to help, protect, assist | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | State | bang Oklahoma | the state of Oklahoma |
| noun | State | Hoa Kỳ có bao nhiêu bang? | how many states are there in the United States of America? |
| noun | Chinese nationals' community, Chinese colony | bang Phúc Kiến | the community of Chinese nationals from Fukien, the Fukien Chinese colony |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đơn vị hành chính có tư cách quốc gia tự trị ở một số nước theo chế độ liên bang | thống đốc bang |
| Compound words containing 'bang' (50) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| liên bang | 2,067 | union, federation; federal |
| tiểu bang | 1,754 | state (in a federation, union) |
| big bang | 55 | vụ nổ lớn có tính chất giả thuyết mà một số nhà khoa học cho là khởi nguyên của sự hình thành vũ trụ |
| ngoại bang | 49 | foreign country, foreign nation |
| bang giao | 33 | international relations |
| lân bang | 31 | neighboring country, neighboring state |
| cái bang | 29 | group of professional beggars |
| an bang | 16 | to pacify the country |
| hợp bang | 12 | confederation |
| bang tá | 6 | assistant district chief, government clerk |
| bang biện | 5 | assistant district chief, government clerk |
| bang trợ | 2 | to aid, help, assist |
| bang trưởng | 1 | head of a congregation |
| lang bang | 1 | roam about, wander, frivolous, unreliable |
| Liên bang Nga | 1 | Russian Federation |
| bang gia | 0 | state, nation, country |
| bang giao chính thức | 0 | formal relations |
| bình thường hóa bang giao | 0 | to normalize relations |
| bầu cử liên bang | 0 | federal election |
| Bắc Bang Dương | 0 | Arctic Ocean |
| chang bang | 0 | [bụng] phình to |
| chánh án liên bang | 0 | federal judge |
| chính phủ liên bang | 0 | federal government |
| chính phủ tiểu bang | 0 | state government |
| các quốc gia lân bang | 0 | neighboring countries |
| cơ quan điều tra liên bang | 0 | Federal Bureau of Investigation |
| Cơ Quan Điều Tra Liên Bang Hoa Kỳ | 0 | Federal Bureau of Investigation, FBI |
| Cộng Hòa Liên Bang Nga | 0 | Russian (Federated) Republic |
| Cục Dự trữ Liên bang | 0 | Federal Reserve |
| dị bang | 0 | foreign country |
| hữu bang | 0 | friendly nation |
| khám đường liên bang | 0 | federal prison |
| kinh bang | 0 | to rule, govern |
| kinh bang tế thế | 0 | govern the state and help humanity |
| Liên Bang Nga là một vang bóng của Liên Xô ngày xưa | 0 | The Russian Federation is only a shadow of the former Soviet Union |
| Liên Bang Sô Viết | 0 | Soviet Union |
| Liên Bang Xô Viết | 0 | Soviet Union |
| lông bông lang bang | 0 | như lông ba lông bông |
| ngân sách liên bang | 0 | federal budget |
| nhà chức trách liên bang | 0 | federal authorities |
| nhà nước tiểu bang | 0 | federal government |
| nhân viên điều tra liên bang | 0 | federal investigator |
| nước lân bang | 0 | neighboring country |
| thông điệp tình trạng liên bang | 0 | State of the Union Address |
| thủ phủ tiểu bang | 0 | state capitol |
| tiểu bang nhà | 0 | one’s home state |
| tái lập bang giao | 0 | to reestablish relations |
| tình trạng liên bang | 0 | State of the Union |
| tòa án tiểu bang | 0 | state court |
| xuyên bang | 0 | interstate |
Lookup completed in 165,238 µs.