bietviet

bao cao su

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bao làm bằng cao su hoặc chất dẻo mỏng, dành cho nam giới dùng trong hoạt động tình dục để cản trở sự thụ thai hoặc để đề phòng các bệnh lây nhiễm

Lookup completed in 65,058 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary