| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to surround, be surrounded by, circle, encompass | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To circle, to encompass | một thành phố có những quả đồi bao quanh | a town circled by hills |
| verb | To circle, to encompass | một cái hồ được bao quanh bởi những dãy núi | a lake encompassed by mountains |
Lookup completed in 176,200 µs.