bietviet

bao thầu

Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
To take a building contract, to bid on công ty bao thầu | a building contractor's firm
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V nhận thầu toàn bộ một công trình xây dựng hoặc công việc nào đó bao thầu cung cấp vật liệu xây dựng ~ công ti bao thầu về ăn, ở cho các hội nghị của các ngành

Lookup completed in 61,258 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary