| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| editor, writer | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người làm công tác biên tập | biên tập viên nhà xuất bản |
| N | người thu thập, chọn lọc tin tức, tài liệu, soạn thành bài để phát thanh | biên tập viên của đài truyền hình |
Lookup completed in 170,132 µs.