| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| courthouse, manor, villa | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhà ở có vườn và đầy đủ tiện nghi, làm riêng biệt ở nơi yên tĩnh, thường dùng làm nơi nghỉ ngơi | toà biệt thự |
Lookup completed in 245,087 µs.