| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) tombstone, stone, slab, stele; (2) target, bull’s eye; (3) beer | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | beer; ale | bia đen | stout; Porter |
| noun | stele | bia kỷ_niệm | memorial stele, target |
| noun | stele | bắn bia | to shoot at the target |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tấm đá lớn có khắc chữ để ghi lại việc người đời cần ghi nhớ hoặc để làm mộ chí | bia mộ ~ dựng bia kỉ niệm |
| N | vật được làm mục tiêu để tập bắn hoặc thi bắn | ngắm bia để bắn ~ tập bắn bia ẩn hiện |
| N | thức uống có độ cồn nhẹ, chế bằng mộng lúa đại mạch | |
| Compound words containing 'bia' (46) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| bia đá | 144 | tombstone, stone slab, stele |
| văn bia | 87 | epitaph |
| tấm bia | 25 | target |
| rượu bia | 21 | beer |
| hoa bia | 18 | hop |
| men bia | 7 | yeast, brewer’s yeast, beer yeast |
| uống bia | 6 | to drink beer |
| chai bia | 3 | bottle of beer |
| mộ bia | 3 | tombstone, gravestone |
| bia bắn | 2 | target, bull’s eye |
| bia hình | 2 | silhouette target |
| bia hơi | 2 | bia chưa qua khâu thanh trùng, thường được đóng trong các thùng và không bảo quản được lâu |
| bia đỡ đạn | 2 | cannon fodder |
| lon bia | 2 | can of beer, beer can |
| thùng bia | 2 | case of beer |
| bia miệng | 1 | public opinion |
| bia tươi | 1 | bia vừa sản xuất xong được đưa ra sử dụng ngay |
| bia bọt | 0 | bia để uống [nói chung] |
| bia chai | 0 | bia uống được đóng thành từng chai |
| bia giấy | 0 | paper target |
| bia kéo | 0 | towed target |
| bia lon | 0 | bia uống được đóng thành từng lon |
| bia móc | 0 | drogue target |
| bia phong cảnh | 0 | landscape target |
| bia rượu | 0 | beer and wine, alcohol |
| bia ôm | 0 | drinks accompanied by female companionship |
| bắn bia | 0 | target practice |
| cái bia | 0 | target |
| cốc bia nổi bọt | 0 | a glass of foaming beer |
| gọi bia | 0 | to order a beer |
| hết bia | 0 | to be out of beer, run out of beer |
| hộp bia | 0 | can of beer |
| khui bia | 0 | to open a beer |
| khui bia uống | 0 | to open a beer (to drink it) |
| khui lon bia | 0 | to open a can of beer |
| khui một lon bia | 0 | to open a can of beer |
| két bia | 0 | case of beer |
| ly bia | 0 | glass of beer |
| làm một ngụm bia | 0 | to take a swig of beer |
| mùi bia rượu | 0 | smell of beer and wine |
| một két bia | 0 | a case of beer |
| quán bia ôm | 0 | nightclub with female entertainers |
| trúng vào bia | 0 | to hit a target |
| uống bia rượu | 0 | to drink alcohol |
| uống một ngụm bia | 0 | to drink a sip or mouthful of beer |
| xâu bia | 0 | six pack of beer |
Lookup completed in 170,202 µs.