| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| drinks accompanied by female companionship | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình thức uống bia có tiếp viên nữ ngồi bên phục vụ và chiều chuộng theo kiểu không đứng đắn, cốt thu được nhiều tiền | quán bia ôm |
Lookup completed in 86,024 µs.