| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to trade from afar | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | buôn từng chuyến hàng [thường có quy mô lớn và đi dài ngày] từ nơi xa về | làm nghề buôn chuyến ~ buôn chuyến đường dài |
Lookup completed in 64,018 µs.