bietviet

buôn hàng xách

Vietnamese → English (VNEDICT)
to sell on commission
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V buôn bằng cách đứng giữa làm trung gian nhận hàng và trao hàng để kiếm một ít lời, không phải bỏ vốn ra

Lookup completed in 61,749 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary