| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| [CL for performances, events]; session, event; half a day | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Spell, length of time, time, period, moment | buổi giao thời | a transitional period |
| noun | Spell, length of time, time, period, moment | buổi tối trong gia đình | the vening time in the family |
| noun | Spell, length of time, time, period, moment | đi mất một buổi đường | to travel a length of time on the road |
| noun | Spell, length of time, time, period, moment | ngày hai buổi đi làm | to do two spells of work a day |
| noun | Spell, length of time, time, period, moment | nhớ buổi ra đi | to remember the parting moment |
| noun | Spell, length of time, time, period, moment | buổi đực buổi cái | day on day off, intermittently |
| noun | Spell, length of time, time, period, moment | vì đau ốm luôn cho nên đi học thất thường, buổi đực buổi cái | because of frequent illness, he could not attend class regularly, only day on day off |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | khoảng thời gian trong ngày chia theo trình tự tự nhiên, dựa vào tính chất của ánh sáng hoặc theo thì giờ lao động và nghỉ ngơi | buổi sáng ~ làm được nửa buổi đã về |
| N | khoảng thời gian nhất định mà sự việc nói tới xảy ra | thân nhau từ buổi đầu gặp gỡ ~ nhớ buổi ra đi ~ vận nước gặp buổi suy vi |
| Compound words containing 'buổi' (34) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| buổi lễ | 528 | ceremony |
| buổi sáng | 377 | morning, in the morning |
| buổi tối | 319 | evening, in the evening-night, at night-time |
| buổi chiều | 181 | afternoon |
| buổi họp | 76 | meeting, session |
| buổi trưa | 71 | noon, midday-at noon, at midday |
| buổi họp mặt | 23 | meeting, session |
| thời buổi | 17 | times |
| buổi họp báo | 5 | press conference |
| buổi hòa nhạc | 3 | concert |
| nửa buổi | 3 | mid-morning, mid-evening |
| buổi bình minh | 0 | dawn |
| buổi chiều hôm nay | 0 | this afternoon |
| buổi cơm | 0 | meal |
| buổi hoàng hôn | 0 | twilight |
| buổi họp song phương | 0 | bilateral meeting |
| buổi lễ tôn giáo | 0 | religious ceremony |
| buổi mai | 0 | buổi sáng sớm |
| buổi sáng hôm sau | 0 | the next morning |
| buổi trưa hôm nay | 0 | this afternoon |
| buổi tối hôm trước | 0 | the evening before, the previous evening |
| buổi tối hôm đó | 0 | that evening |
| buổi đi chơi | 0 | outing (to have fun) |
| buổi đực buổi cái | 0 | irregular |
| cả hai buổi | 0 | all day |
| giờ đi làm buổi sáng | 0 | morning rush hour |
| mỗi buổi sáng | 0 | every morning |
| một buổi chiều | 0 | an afternoon |
| những buổi tối | 0 | evenings |
| triệu tập buổi họp | 0 | to call a meeting |
| vào buổi chiều | 0 | in the afternoon |
| vào buổi tối | 0 | in the evening |
| vào lúc buổi sáng | 0 | in the morning |
| vào những buổi tối | 0 | in the evenings |
Lookup completed in 173,715 µs.