| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Chokefull | miệng bung búng nhai cơm | his mouth chokefull with rice was masticating |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [miệng] hơi phồng to lên do đang ngậm nhai cái gì đó, không mở ra được | miệng bung búng những cơm |
Lookup completed in 82,914 µs.