bietviet

cà ổi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây thân gỗ thuộc loại sồi dẻ, lá có răng cưa, mặt dưới phủ sáp, gỗ rắn và bền, hạt ăn được

Lookup completed in 79,026 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary