bietviet

cà niễng

Vietnamese → English (VNEDICT)
cybister
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bọ cánh cứng ở nước, thân dẹp và nhẵn bóng, hai chân sau có hình bơi chèo, hay ăn hại cá bột

Lookup completed in 64,590 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary