bietviet
main
→ search
cà tong
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
hươu có sừng khuỳnh rộng, chân cao và chạy nhanh
A
cao và gầy, mảnh khảnh
thân hình cà tong
Lookup completed in 62,515 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary