bietviet

càn lướt

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V xông thẳng tới một cách mạnh mẽ và vượt qua tất cả, bất chấp mọi sự ngăn cản, trở ngại càn lướt vào đám đông ~ lối chơi bóng càn lướt

Lookup completed in 76,504 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary