bietviet

cá trổng

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cá sống ở vùng biển gần bờ và ở các cửa sông, thuộc họ cá xương cỡ nhỏ, miệng rộng, xương hàm rất dài, vây lưng bé, ăn động vật nổi

Lookup completed in 77,525 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary