bietviet

cách luật

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N hệ thống các quy tắc về vần, đối, niêm luật và sự hạn định số câu, số chữ trong một số thể văn vần hoặc văn biền ngẫu

Lookup completed in 73,280 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary