bietviet

cách mạng công nghiệp

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N bước nhảy vọt trong sự phát triển của lực lượng sản xuất do chuyển từ công trường thủ công sang sản xuất bằng máy móc, trong nửa sau thế kỉ XVIII và đầu thế kỉ XIX ở các nước tư bản chủ nghĩa phương Tây, dẫn đến sự thiết lập hoàn toàn chủ nghĩa tư bản

Lookup completed in 64,741 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary