| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| official (person) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người làm việc trong cơ quan, đoàn thể, đảm nhiệm một công tác lãnh đạo hoặc công tác quản lí, công tác nghiệp vụ chuyên môn nhất định | cán bộ nghiên cứu ~ cán bộ lãnh đạo ~ cán bộ khoa học |
Lookup completed in 171,695 µs.