bietviet

cát

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) sand; (2) lucky, happy
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Sand bãi cát | an expanse of sand
noun Sand đãi cát lấy vàng | to pan sand for gold
noun Grain thứ lụa này nhỏ cát | this silk has a fine grain
noun Grain xem mũ cát
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đá vụn thành hạt nhỏ dưới 2 millimet, có thành phần chủ yếu là thạch anh và các khoáng vật khác bãi cát ~ đãi cát lấy vàng ~ dã tràng xe cát
N hình hạt rất nhỏ và đều trên mặt hàng dệt do sợi săn co lại tạo thành thứ nhiễu nhỏ cát
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,489 occurrences · 88.96 per million #1,333 · Core

Lookup completed in 164,132 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary