bietviet

cân ta

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N đơn vị đo khối lượng cũ, khoảng bằng 0,605 kilogram; phân biệt với kilogram
N dụng cụ để cân theo đơn vị đo khối lượng cũ dùng cân ta để cân

Lookup completed in 70,469 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary