| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| story, conversation, tale | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Story, tale, talk | nghe một câu chuyện thương tâm | to hear a heart-rending tale |
| noun | Story, tale, talk | cắt ngang câu chuyện | to cut in a talk |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sự việc hoặc chuyện được nói ra | câu chuyện thương tâm ~ đang dở câu chuyện thì có khách |
Lookup completed in 174,730 µs.