bietviet

cây lương thực

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây trồng để cung cấp chất bột dùng làm thức ăn chính cho người, như lúa, ngô, khoai, sắn, v.v. phát triển cây lương thực trên diện rộng

Lookup completed in 71,240 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary