bietviet

cây lau nhà

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N dụng cụ để lau sàn nhà, gồm một bó vải sợi hay một miếng bọt biển được gắn chặt vào một cái cán dài

Lookup completed in 63,374 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary