bietviet

cây phủ đất

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây thân bò, được trồng để hạn chế dòng chảy của nước mưa, chống xói mòn, hạn chế cỏ dại phát triển, bảo vệ độ màu mỡ và giữ độ ẩm cho đất

Lookup completed in 58,040 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary