bietviet
main
→ search
có dễ
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
X
tổ hợp biểu thị ý khẳng định một cách dè dặt về điều nghĩ rằng là như vậy
từ đó đến nay có dễ đã hai năm rồi ~ có dễ trời đã gần sáng
Lookup completed in 62,466 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary