| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| perhaps, maybe, might, sometimes | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| I'm afraid | bây giờ mới đi thì có khi hơi muộn | to leave only now, is I'm afraid a bit late | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | tổ hợp biểu thị ý khẳng định một cách dè dặt về điều nghĩ rằng có thể như thế | tình thế này có khi phải tìm cách khác ~ bây giờ mới đi thì có khi hơi muộn |
Lookup completed in 169,452 µs.