| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| maybe, possibly, perhaps | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Perhaps, maybe | nó nói có lẽ đúng | he is perhaps right | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| R | tổ hợp biểu thị ý phỏng đoán hoặc khẳng định một cách dè dặt về điều nghĩ rằng có thể là như thế | có lẽ nó nói đúng ~ có lẽ phải chờ hơi lâu |
Lookup completed in 177,172 µs.