| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| To clang | gõ cóc cách | to clang with a hammer | |
| To clang | cóc ca cóc cách | to clang and clang | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | từ mô phỏng tiếng gọn và cao của vật cứng va đập vào nhau liên tiếp và không đều | tiếng đục đẽo cóc cách cả ngày |
Lookup completed in 68,250 µs.