bietviet

công

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) labor, effort, work; (2) (bank) account; (3) peacock; (4) duke; (5) wages, salary, pay; (6) fair, equal, just; (7) public, common; (8) to attack
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun peacock công mái | peahen
adj Public; common của công | public property fair; equitable
adj Public; common bất công | unfair
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chim cùng họ với gà, có bộ lông màu lục, chim đực có đuôi dài, xoè múa rất đẹp, thịt được coi là món ăn quý
N sức lực, trí tuệ bỏ ra để làm việc gì lấy công làm lãi ~ kẻ góp của, người góp công ~ uổng công chờ đợi
N đơn vị để tính sức lao động bỏ ra, bằng lao động trung bình trong một ngày của một người giúp nhau vài công lợp nhà
N đơn vị để tính phần đóng góp vào lao động của súc vật dùng làm sức kéo hoặc của một số công cụ trung bình trong một ngày cần khoảng hai công trâu để cày xong thửa ruộng
N thù lao được trả bằng tiền hoặc của cải vật chất cho công lao động làm thuê "Người ta đi cấy lấy công, Tôi nay đi cấy còn trông nhiều bề." (Cdao)
N công lao [nói tắt] gia đình có công với cách mạng ~ công sinh thành ~ giết giặc lập công
N đại lượng vật lí mô tả năng lượng cơ học sinh ra do dịch chuyển, và là độ đo tác dụng của lực theo quãng đường đi
N đơn vị dân gian đo diện tích ruộng đất ở Nam Bộ, bằng khoảng 1/10 hoặc 1/7 hecta, tuỳ theo vùng
V hoạt động nhằm tiêu diệt, hoặc chiếm vị trí của đối phương bộ đội công đồn
V [thuốc] tác động quá mạnh gây nên những phản ứng có hại, do không hợp với cơ thể hoặc do dùng quá liều lượng bị công thuốc
V ngậm tha đi con chó đang công miếng thịt
A thuộc về nhà nước, chung cho mọi người; phân biệt với tư việc công ~ "Sứ trời sớm giục đường mây, Phép công là trọng niềm tây sá nào." (CPN)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 3,191 occurrences · 190.66 per million #621 · Core
Etymology / Loanword
word meaning assessment source
tiền công the wages clearly borrowed 工錢 gung1 cin4 (Cantonese) | 工錢, gōng qián(Chinese)
công dân the citizen clearly borrowed 公民 gung1 man4 (Cantonese) | 公民, gōng mín(Chinese)
tấn công the attack clearly borrowed 進攻 zeon3 gung1 (Cantonese) | 進攻, jìn gōng(Chinese)

Lookup completed in 194,901 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary