| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| labor union, trade union | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tổ chức quần chúng của công nhân, viên chức có nhiệm vụ bảo vệ những lợi ích kinh tế, chính trị và xã hội cho người lao động | công đoàn nhà máy ~ thành lập các công đoàn cơ sở |
Lookup completed in 153,533 µs.