| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| union dues | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tiền đoàn viên công đoàn đóng theo định kì [thường là hằng tháng hoặc hằng quý] cho tổ chức công đoàn [để lấy kinh phí hoạt động] | |
Lookup completed in 64,628 µs.