bietviet
main
→ search
công đoàn vàng
Practice tones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos
definition
example
N
tổ chức công đoàn cải lương do giai cấp tư sản tổ chức ra hoặc nắm quyền lãnh đạo, thường hoạt động nhằm chia rẽ, phá hoại sự đoàn kết trong phong trào công nhân
Lookup completed in 64,593 µs.
home
·
top words
·
levels
·
tone trainer
·
travel phrases
bietviet — vietnamese to english dictionary