| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| convention | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | điều ước do nhiều nước cùng kí kết để quy định các nguyên tắc, thể lệ cho từng vấn đề trong quan hệ quốc tế | công ước Bern về quyền sở hữu trí tuệ ~ kí công ước quốc tế |
Lookup completed in 154,393 µs.