| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to publish, make public, proclaim, announce | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thông báo công khai cho mọi người biết | sắp tới công ti sẽ công bố dòng sản phẩm mới ~ tài liệu chưa từng được công bố |
Lookup completed in 178,258 µs.