| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| public, common, collective | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | thuộc về mọi người hoặc để phục vụ chung cho mọi người trong xã hội | bể nước công cộng ~ trạm điện thoại công cộng |
Lookup completed in 411,199 µs.